Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Nhật Bản
Bảng Xếp Hạng VĐQG Nhật Bản
| STT | Đội bóng | ST | Thắng | Hòa | Bại | Hs | Điểm |
Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản: Bảng East |
|||||||
| 1 | Kashima Antlers | 9 | 7 | 2 | 0 | 11 | 23 |
| 2 | FC Tokyo | 11 | 5 | 5 | 1 | 8 | 20 |
| 3 | Machida Zelvia | 11 | 5 | 4 | 2 | -1 | 19 |
| 4 | Kawasaki Fro. | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 12 |
| 5 | Urawa Red | 9 | 3 | 2 | 4 | 2 | 11 |
| 6 | Tokyo Verdy | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 |
| 7 | Kashiwa Reysol | 10 | 3 | 1 | 6 | 0 | 10 |
| 8 | Yokohama FM | 10 | 3 | 0 | 7 | -5 | 9 |
| 9 | JEF United Chiba | 10 | 2 | 3 | 5 | -5 | 9 |
| 10 | Mito Hollyhock | 10 | 1 | 6 | 3 | -6 | 9 |
Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản: Bảng West |
|||||||
| 1 | Vissel Kobe | 11 | 7 | 3 | 1 | 12 | 24 |
| 2 | Kyoto Sanga | 10 | 4 | 3 | 3 | 4 | 15 |
| 3 | Nagoya Grampus | 10 | 4 | 3 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Shimizu S-Pulse | 11 | 3 | 6 | 2 | 3 | 15 |
| 5 | Gamba Osaka | 10 | 3 | 5 | 2 | 1 | 14 |
| 6 | Cerezo Osaka | 10 | 3 | 3 | 4 | -2 | 12 |
| 7 | V-Varen Nagasaki | 10 | 4 | 0 | 6 | -5 | 12 |
| 8 | Sanf Hiroshima | 10 | 3 | 2 | 5 | -1 | 11 |
| 9 | Okayama | 10 | 2 | 4 | 4 | -7 | 10 |
| 10 | Avispa Fukuoka | 10 | 2 | 3 | 5 | -8 | 9 |
Thông tin thứ hạng bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
BXH BD VĐQG Nhật Bản mới nhất hôm nay với thông tin chính xác, đầy đủ, và liên tục theo thời gian thực. Tất cả thay đổi về thứ hạng, suất đá playoff thăng hạng, hay nguy cơ xuống hạng đều được cập nhật ngay sau mỗi trận đấu. Chỉ cần một cú click, bạn sẽ nắm rõ cục diện giải đấu, từ các cuộc đua vô địch đến những cuộc chiến trụ hạng đầy căng thẳng.
Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản bao gồm mọi thông số quan trọng như thứ hạng (XH), số trận đấu, điểm số tích lũy, cùng hiệu số (HS) bàn thắng - bàn thua, mang đến cho bạn cái nhìn toàn diện nhất. Đặc biệt, lịch thi đấu tối nay và rạng sáng mai cũng được cập nhật để bạn không bỏ lỡ bất kỳ diễn biến hấp dẫn nào.